Theo số liệu sơ bộ từ Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tháng 01/2026, tổng kim ngạch nhập khẩu hàng hóa trong tháng đạt 44,97 tỷ USD, tăng mạnh 49,2% so với cùng kỳ năm 2025. Mức tăng trưởng nhập khẩu vượt trội ngay trong tháng đầu năm phản ánh nhu cầu nguyên vật liệu, máy móc phục vụ sản xuất và xuất khẩu đang ở mức rất cao, đồng thời cho thấy hoạt động sản xuất công nghiệp tiếp tục được mở rộng.
Xét theo khu vực kinh tế, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) chiếm tỷ trọng lớn với kim ngạch nhập khẩu đạt 32,06 tỷ USD, tăng 66,8% so với cùng kỳ. Khu vực kinh tế trong nước nhập khẩu 12,91 tỷ USD, tăng 18,2%. Sự chênh lệch về tốc độ tăng giữa hai khu vực cho thấy các doanh nghiệp FDI đang tích cực mở rộng quy mô sản xuất, nhập khẩu máy móc thiết bị và linh kiện phục vụ đơn hàng xuất khẩu.

Nhóm hàng công nghiệp và nguyên vật liệu phục vụ sản xuất chiếm tỷ trọng lớn nhất và ghi nhận mức tăng ấn tượng. Điện tử, máy tính và linh kiện dẫn đầu với kim ngạch 16,63 tỷ USD, tăng vượt trội 70,7% so với cùng kỳ — phản ánh nhu cầu nhập khẩu linh kiện phục vụ lắp ráp và xuất khẩu đang bùng nổ. Máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng đạt 5,88 tỷ USD, tăng 47,2%. Sắt thép đạt 1.446 nghìn tấn, trị giá 1,03 tỷ USD, tăng lần lượt 52,8% về lượng và 50,1% về trị giá; sản phẩm từ sắt thép đạt 822 triệu USD, tăng 57,6%. Kim loại thường khác đạt 255 nghìn tấn, trị giá 1,17 tỷ USD, tăng 62,9% về lượng và 56,4% về trị giá; sản phẩm từ kim loại thường khác tăng mạnh 72,7%, đạt 478 triệu USD. Chất dẻo đạt 803 nghìn tấn, trị giá 1,11 tỷ USD, tăng lần lượt 22,5% và 26,9%; sản phẩm chất dẻo tăng 51,6%, đạt 1,03 tỷ USD.
Nhóm hàng năng lượng ghi nhận diễn biến phân hóa. Than đá tiếp tục là mặt hàng nhập khẩu lớn với 6.227 nghìn tấn, trị giá 669 triệu USD, tăng 24,2% về lượng và 19,2% về trị giá. Xăng dầu đạt 1.032 nghìn tấn, trị giá 723 triệu USD, tăng 28,8% về lượng và 23,0% về trị giá. Ngược lại, dầu thô giảm 3,7% về lượng và 8,4% về trị giá, đạt 1.063 nghìn tấn, trị giá 598 triệu USD. Khí đốt hóa lỏng cũng giảm đáng kể, với lượng nhập khẩu đạt 179 nghìn tấn, giảm 22,5%, trị giá 128 triệu USD, giảm 18,4%.
Nhóm hàng phục vụ ngành dệt may và da giày ghi nhận tăng trưởng ổn định. Vải nhập khẩu đạt 1,29 tỷ USD, tăng 19,2%; sợi dệt đạt 130 nghìn tấn, trị giá 261 triệu USD, tăng lần lượt 40,7% và 34,9%; nguyên phụ liệu dệt, may, giày dép đạt 640 triệu USD, tăng 30,2%; bông đạt 138 nghìn tấn, trị giá 243 triệu USD, tăng 6,7% về lượng và 7,5% về trị giá.
Nhóm hàng phương tiện vận tải ghi nhận mức tăng đột biến. Ô tô nhập khẩu đạt 1,06 tỷ USD, tăng 98,0% so với cùng kỳ, trong đó riêng xe nguyên chiếc đạt 14.606 chiếc, trị giá 385 triệu USD, tăng tới 204,0% về lượng và 240,4% về trị giá — phản ánh nhu cầu tiêu dùng ô tô đang tăng mạnh. Phương tiện vận tải khác và phụ tùng tăng đặc biệt ấn tượng, tới 197,1%, đạt 191 triệu USD.
Nhóm hàng nông sản và thực phẩm cũng ghi nhận nhiều mức tăng đáng chú ý. Đậu tương đạt 330 nghìn tấn, trị giá 155 triệu USD, tăng 77,8% về lượng và 80,3% về trị giá. Quặng và khoáng sản khác đạt 3.611 nghìn tấn, trị giá 387 triệu USD, tăng 88,7% về lượng. Rau quả tăng 55,1%, đạt 372 triệu USD; lúa mỳ đạt 638 nghìn tấn, trị giá 176 triệu USD, tăng 58,0% về lượng và 63,6% về trị giá; ngô đạt 1.456 nghìn tấn, trị giá 352 triệu USD, tăng 45,5% về lượng và 40,7% về trị giá. Ở chiều ngược lại, phân bón nhập khẩu giảm mạnh 31,5% về lượng, đạt 249 nghìn tấn, trị giá 75 triệu USD, giảm 45,6% về trị giá.

Tổng thể, kim ngạch nhập khẩu tháng 01/2026 tăng gần 50% so với cùng kỳ là mức tăng rất cao, phần lớn được thúc đẩy bởi nhu cầu nhập khẩu máy móc, linh kiện điện tử và nguyên vật liệu phục vụ sản xuất xuất khẩu. Cán cân thương mại tháng 01/2026 nhập siêu khoảng 1,78 tỷ USD — mức nhập siêu không đáng lo ngại trong bối cảnh phần lớn hàng nhập khẩu là tư liệu sản xuất, góp phần tạo nền tảng cho xuất khẩu tăng trưởng trong các tháng tiếp theo của năm 2026.
Nguồn: Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội tháng 01 năm 2026
Địa chỉ email của bạn sẽ không được công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *